拼
要冲
HSK5n 0 · Lv.1
yàochōng
chỗ xung yếu; nơi xung yếu (của các con đường giao thông)
communications centre/hub 军事 要冲 strategic point 交通 要冲 communications centre 要冲 城市 gateway city 地处 要冲 be at a communications centre
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全国的或某个地区的重要道路会合的地方
等级
义项 ①n≈HSK5
chỗ xung yếu; nơi xung yếu (của các con đường giao thông)
全国的或某个地区的重要道路会合的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分