WinHSK

覆没

HSK6v
0 · Lv.1

đắm; ụp; chìm (thuyền bè); lật úp

be occupied by the enemy

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50