WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
规划
HSK6
n, v
0 · Lv.1
guīhuà
quy hoạch; kế hoạch; trù tính; trù định; trù liệu
漢越 quy hoạch
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
规划局
guī huà jú
HSK6
Cục Quy hoạch
城市规划
chéng shì guī huà
HSK6
qui hoạch đô thị
总体规划
zǒng tǐ guī huà
HSK6
quy hoạch tổng thể
职业规划
zhí yè guī huà
HSK6
định hướng nghề nghiệp
规划人员
guī huà rén yuán
HSK6
nhân viên lập kế hoạch
查词
复习
真题
工具
我的