WinHSK

规划

HSK6n, v
0 · Lv.1
guīhuà

quy hoạch; kế hoạch; trù tính; trù định; trù liệu

漢越 quy hoạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比较全面的长远的发展计划。
  2. 做规划。
义项 nHSK6

quy hoạch; kế hoạch; trù tính; trù định; trù liệu

比较全面的长远的发展计划。

免费例句

他们正在做旅游规划。

Tāmen zhèngzài zuò lǚyóu guīhuà.

HSK5

Họ đang làm kế hoạch du lịch.

They are planning their trip.

教育规划非常重要。

Jiàoyù guīhuà fēicháng zhòngyào.

HSK5

Kế hoạch giáo dục rất quan trọng.

Educational planning is very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

làm kế hoạch; lập kế hoạch; lập quy hoạch

做规划。

免费例句

她正在规划下一步工作。

Tā zhèngzài guīhuà xià yī bù gōngzuò.

HSK5

Cô ấy đang lập kế hoạch cho công việc tiếp theo.

She is planning the next step of work.

孩子们在规划假期。

Háizimen zài guīhuà jiàqī.

HSK5

Bọn trẻ đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.

The children are planning their vacation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。