拼
规格
HSK7-9n 0 · Lv.1
guīgé
cỡ; quy cách; kiểu mẫu; cách thức; khuôn mẫu
漢越 quy cách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产品质量的标准,如一定的大小、轻重、精密度、性能等
- 泛指规定的要求或条件
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cỡ; quy cách; kiểu mẫu; cách thức; khuôn mẫu
产品质量的标准,如一定的大小、轻重、精密度、性能等
免费例句
产品完全符合规格。
Chǎnpǐn wánquán fúhé guīgé.
≈HSK6
Sản phẩm hoàn toàn phù hợp với quy cách.
The product fully meets the specifications.
这里有各种规格的冰箱。
Zhèlǐ yǒu gè zhǒng guīgé de bīngxiāng.
≈HSK6
Ở đây có các loại tủ lạnh với kích cỡ khác nhau.
There are refrigerators of various specifications here.
义项 ②n≈HSK7-9
quy định; yêu cầu hoặc điều kiện đã định
泛指规定的要求或条件
免费例句
接待来宾的规格很高。
jiē dài lái bīn de guī gé hěn gāo
≈HSK5
Yêu cầu về việc tiếp đón khách rất cao.
The standard for receiving guests is very high.
这次会议的规格很高。
zhè cì huìyì de guīgé hěn gāo.
≈HSK6
Tiêu chuẩn của cuộc họp này rất cao.
The standard of this meeting is very high.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分