WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
规格
HSK7-9
n
0 · Lv.1
guīgé
cỡ; quy cách; kiểu mẫu; cách thức; khuôn mẫu
漢越 quy cách
字解构
Phân tích chữ
规
guī
HSK4
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)
格
gé
HSK4
ô vuông; ô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
型号规格
xíng hào guī gé
HSK7-9
thông số kỹ thuật mô hình
料品规格
liào pǐn guī gé
HSK7-9
quy cách nguyên liệu
标准规格
biāo zhǔn guī gé
HSK7-9
định mức
规格不符
guī gé bù fú
HSK7-9
sai quy cách
查词
复习
真题
工具
我的