拼
标准规格
HSK7-9n 0 · Lv.1
biāozhǔnguīgé
định mức
漢越
字解构
Phân tích chữ标biāoHSK4ngọn cây准zhǔnHSK2cho; cho phép; phê duyệt规guīHSK4com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)格géHSK4ô vuông; ô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
định mức
认识每个字,再去看它们组成的词 →