拼
视线
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìxiàn
đường nhìn; tầm mắt; tầm nhìn
attention 转移人们的 视线 divert people's attention
漢越 thị tuyến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用眼睛看东西时,眼睛和物体之间的假想直线
- 比喻注意的方向和目标
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đường nhìn; tầm mắt; tầm nhìn
用眼睛看东西时,眼睛和物体之间的假想直线
免费例句
他的视线被高楼大厦阻挡了。
tā de shìxiàn bèi gāolóu dàshà zǔdǎng le.
≈HSK5
Tầm mắt của anh ấy bị các tòa nhà cao tầng che khuất.
His line of sight was blocked by tall buildings.
她的视线越过雄伟的山峰。
Tā de shìxiàn yuèguò xióngwěi de shānfēng.
≈HSK5
Tầm nhìn của cô ấy vượt qua những đỉnh núi hùng vĩ.
Her gaze crossed the majestic mountain peaks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
ánh mắt; ánh nhìn
比喻注意的方向和目标
免费例句
学生的视线集中在黑板上。
xué shēng de shì xiàn jí zhōng zài hēi bǎn shàng
≈HSK5
Ánh mắt của học sinh tập trung vào bảng đen.
The students' eyes are focused on the blackboard.
我的视线紧盯电脑屏幕。
Wǒ de shìxiàn jǐn dīng diànnǎo píngmù.
≈HSK5
Ánh mắt của tôi tập trung vào màn hình máy tính.
My eyes are fixed on the computer screen.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分