拼
视线平行
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìxiànpíngxíng
song song với tầm mắt
漢越
字解构
Phân tích chữ视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分