拼
视角
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìjiǎo
góc nhìn; quan điểm (cách nhìn nhận vấn đề)
perspective; angle; approach 语言学/心理学 视角 perspective of linguistics/psychology
漢越 thị giác
字解构
Phân tích chữ视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分