拼
视角
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìjiǎo
góc nhìn; quan điểm (cách nhìn nhận vấn đề)
perspective; angle; approach 语言学/心理学 视角 perspective of linguistics/psychology
漢越 thị giác
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
góc nhìn; quan điểm (cách nhìn nhận vấn đề)
perspective; angle; approach 语言学/心理学 视角 perspective of linguistics/psychology