WinHSK

觉悟

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
juéwù

giác ngộ; tỉnh ngộ

awake to the truth; attain enlightenment

漢越 giác ngộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由迷惑而清醒
  2. 对政治理论、社会理想等的认识
义项 vHSK7-9

giác ngộ; tỉnh ngộ

由迷惑而清醒

免费例句

他意识到自己错了。

Tā yìshi dào zìjǐ cuò le.

HSK5

Anh ấy đã nhận ra mình đã sai.

He realized that he was wrong.

他终于觉悟过来了。

Tā zhōngyú juéwù guòlái le.

HSK6

Anh ấy cuối cùng đã tỉnh ngộ.

He finally came to realize it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

nhận thức

对政治理论、社会理想等的认识

免费例句

他有很高的觉悟。

Tā yǒu hěn gāo de juéwù.

HSK6

Anh ấy có nhận thức rất cao.

He has a high level of political awareness.

我们要提高觉悟。

Wǒmen yào tígāo juéwù.

HSK6

Chúng ta cần nâng cao nhận thức.

We need to raise our awareness.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan