拼
解析
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiěxī
phân tích; mổ xẻ; đi sâu phân tích
analysis [ 相关词条 ] 解析法 [名] analytics 解析函数 [名] holomorphic function 解析几何学 [名] analytic geometry 解析数论 [名] analytic theory of numbers
漢越 giải tích
例句
Câu ví dụ免费例句
老师教我们解析字串。
Lǎoshī jiāo wǒmen jiěxī zìchuàn.
≈HSK6
Giáo viên dạy chúng tôi phân tích chuỗi ký tự.
The teacher taught us to parse strings.
专家正在解析黑匣子。
Zhuānjiā zhèngzài jiěxī hēixiázi.
≈HSK7-9
Chuyên gia đang phân tích hộp đen.
Experts are analyzing the black box.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分