拼
解析几何
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiěxījǐhé
hình học giải tích
漢越
字解构
Phân tích chữ解jiěHSK3cởi; tháo; gỡ析xīHSK5phân tích; mổ xẻ; giải thích几jǐHSK1mấy, vài何héHSK4ai; gì; nào; người nào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hình học giải tích
认识每个字,再去看它们组成的词 →