WinHSK

解雇

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiěgù

đuổi việc; sa thải; chấm dứt hợp đồng

漢越 giải cố
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50