拼
临时解雇
HSK7-9n 0 · Lv.1
línshíjiěgù
tạm thời đuổi việc
漢越
字解构
Phân tích chữ临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước时shíHSK1thời gian; lúc; giờ解jiěHSK3cởi; tháo; gỡ雇gùHSK7-9thuê; mướn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分