触动
HSK7-9vva; đụng; chạm; va chạm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因碰撞而移动
- 打动;引发(情感、意念)
- 冲撞;冒犯
va; đụng; chạm; va chạm
因碰撞而移动
轻微的触动让玩具车前进。
Qīngwēi de chùdòng ràng wánjù chē qiánjìn.
Va chạm nhẹ làm cho xe đồ chơi di chuyển.
A slight touch makes the toy car move forward.
那首歌触动了我的情感。
nà shǒu gē chù dòng le wǒ de qíng gǎn.
Bài hát đó đã chạm đến cảm xúc của tôi.
That song touched my emotions.
chạm đến; khuấy động; khêu gợi; xúc động; làm cảm động (tình cảm, hồi ức)
打动;引发(情感、意念)
她的话触动了我的情感。
tā de huà chùdòng le wǒ de qínggǎn.
Những lời của cô ấy làm chạm đến cảm xúc của tôi.
Her words touched my emotions.
那封信触动了我的内心。
nà fēng xìn chùdòng le wǒ de nèixīn.
Bức thư đó đã chạm đến trái tim tôi.
That letter touched my heart.
đụng chạm; mạo phạm; xúc phạm
冲撞;冒犯
他的言论触动了她。
Tā de yánlùn chùdòng le tā.
Lời nói của anh ta đã chạm đến cô ấy.
His words touched her.
他的行为触动了底线。
Tā de xíngwéi chùdòng le dǐxiàn.
Hành động của anh ta đã đụng chạm đến giới hạn.
His actions touched a nerve.