拼
深深触动
HSK7-9v 0 · Lv.1
shēnshēnchùdòng
chạm đến sâu sắc
漢越
字解构
Phân tích chữ深shēnHSK4sâu; thẳm深shēnHSK4sâu; thẳm触chùHSK5tiếp xúc; đụng; chạm; va动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分