WinHSK

誓词

HSK7-9n
0 · Lv.1
shì

lời thề; lời nguyền

oath; vow; pledge 宣读 誓词 read out an oath 立下 誓词 take a vow; swear an oath; make a pledge

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50