拼
效忠誓词
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàozhōngshìcí
lời thề trung thành
漢越
字解构
Phân tích chữ效xiàoHSK4hiệu quả; công hiệu; công dụng忠zhōngHSK7-9trung thành; trung; hết lòng誓shìHSK7-9thề; tuyên thệ词cíHSK2lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分