WinHSK

誓词

HSK7-9n
0 · Lv.1
shì

lời thề; lời nguyền

oath; vow; pledge 宣读 誓词 read out an oath 立下 誓词 take a vow; swear an oath; make a pledge

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 誓言
义项 nHSK7-9

lời thề; lời nguyền

誓言

免费例句

法庭中使用的誓词有固定的格式。

Fǎtíng zhōng shǐyòng de shìcí yǒu gùdìng de géshì.

HSK6

Lời thề được sử dụng trong phòng tòa có định dạng cố định.

The oath used in court has a fixed format.

军人的誓词庄严有力。

Jūnrén de shìcí zhuāngyán yǒulì.

HSK6

Lời thề của quân nhân trang nghiêm mạnh mẽ.

The soldiers' oath is solemn and powerful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50