WinHSK

警告

HSK6v
0 · Lv.1
jǐnggào

nhắc nhở; nhắc; cảnh báo

warning (as a disciplinary measure) 参见: 警告 处分 [ 相关词条 ] 警告处分 [名] disciplinary warning 警告机制 [名] [动物] aposematic mechanism 警告信号 [名] [交通] warning signal

漢越 cảnh cáo
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50