WinHSK

警告

HSK6v
0 · Lv.1
jǐnggào

nhắc nhở; nhắc; cảnh báo

warning (as a disciplinary measure) 参见: 警告 处分 [ 相关词条 ] 警告处分 [名] disciplinary warning 警告机制 [名] [动物] aposematic mechanism 警告信号 [名] [交通] warning signal

漢越 cảnh cáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提醒,使警惕
  2. 提醒,使警惕;告诫,使认识所应负的责任
义项 vHSK6

nhắc nhở; nhắc; cảnh báo

提醒,使警惕

免费例句

医生的警告让他们注意健康问题。

Yīshēng de jǐnggào ràng tāmen zhùyì jiànkāng wèntí.

HSK5

Sự nhắc nhở của bác sĩ khiến bọn họ chú ý đến vấn đề sức khỏe.

The doctor's warning made them pay attention to health issues.

她对那个流氓给予了严厉的警告。

Tā duì nàge liúmáng jǐyǔ le yánlì de jǐnggào.

HSK5

Cô ấy đã đưa ra một lời cảnh báo nghiêm khắc cho tên côn đồ đó.

She gave a stern warning to that hooligan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

sự nhắc nhở; sự cảnh cáo

提醒,使警惕;告诫,使认识所应负的责任

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50