拼
警示
HSK7-9v 0 · Lv.1
jǐngshì
cảnh báo; răn đe
warning; caution 警示 后人 warning to younger generations [ 相关词条 ] 警示灯 [名] hazard (warning) light
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他警示我要重视安全问题。
Tā jǐngshì wǒ yào zhòngshì ānquán wèntí.
≈HSK6
Anh ấy cảnh báo tôi phải chú trọng vấn đề an toàn.
He warned me to pay attention to safety issues.
案件警示社会要加强监管。
Ànjiàn jǐngshì shèhuì yào jiāqiáng jiānguǎn.
≈HSK6
Vụ án là lời cảnh báo xã hội cần tăng cường giám sát.
The case serves as a warning to society to strengthen supervision.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分