WinHSK

警示

HSK7-9v
0 · Lv.1
jǐngshì

cảnh báo; răn đe

warning; caution 警示 后人 warning to younger generations [ 相关词条 ] 警示灯 [名] hazard (warning) light

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50