WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
警铃
HSK5
n
0 · Lv.1
jǐng
líng
chuông báo động
alarm bell 火警 警铃 fire alarm
漢越
字解构
Phân tích chữ
警
jǐng
HSK4
báo động; khẩn báo
铃
líng
HSK5
chuông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
火警铃声
huǒ jǐng líng shēng
HSK5
tiếng chuông báo cháy
查词
复习
真题
工具
我的