WinHSK

计划

HSK4n, v
0 · Lv.1
jìhuà

kế hoạch; bàn tính; mưu tính

plan; programme; scheme; project; design

漢越 kế hoạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工作或行动以前预先拟定的具体内容和步骤
  2. 做计划
义项 nHSK4

kế hoạch; bàn tính; mưu tính

工作或行动以前预先拟定的具体内容和步骤

免费例句

我做了一个旅行计划。

Wǒ zuò le yī gè lǚxíng jìhuà.

HSK3

Tôi đã lên một kế hoạch du lịch.

I made a travel plan.

我的计划是明年结婚。

Wǒ de jìhuà shì míngnián jiéhūn.

HSK3

Kế hoạch của tôi là sang năm kết hôn.

My plan is to get married next year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

dự định; tính toán; lên kế hoạch; lập kế hoạch; vạch kế hoạch

做计划

免费例句

先计划一下再动手。

Xiān jìhuà yīxià zài dòngshǒu.

HSK3

Hãy lên kế hoạch trước rồi hãy bắt tay vào làm.

Plan first, then start working.

她计划今年出国留学。

Tā jìhuà jīnnián chūguó liúxué.

HSK3

Cô ấy dự định năm nay sẽ đi du học.

She plans to study abroad this year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。