拼
计划生育
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìhuàshēngyù
kế hoạch hoá gia đình; sinh đẻ có kế hoạch
漢越
字解构
Phân tích chữ计jìHSK4tính toán; tính划huá多音HSK5chèo; bơi / cắt; cứa; quẹt; xước生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分