WinHSK

计划

HSK4n, v
0 · Lv.1
jìhuà

kế hoạch; bàn tính; mưu tính

plan; programme; scheme; project; design

漢越 kế hoạch

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.