WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
计划
HSK4
n, v
0 · Lv.1
jìhuà
kế hoạch; bàn tính; mưu tính
plan; programme; scheme; project; design
漢越 kế hoạch
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
原计划
yuán jì huà
HSK4
kế hoạch ban đầu; kế hoạch gốc
计划化
jì huà huà
HSK4
kế hoạch hoá; Kế hoạch hóa; Lập kế hoạch
计划数
jì huà shù
HSK4
số lượng kế hoạch (kế toán); số lượng kế hoạch; số kế hoạch
计划科
jì huà kē
HSK4
phòng kế hoạch
按照计划
àn zhào jì huà
HSK4
theo kế hoạch
生产计划
shēng chǎn jì huà
HSK5
kế hoạch sản xuất
计划生育
jì huà shēng yù
HSK7-9
kế hoạch hoá gia đình; sinh đẻ có kế hoạch
计划目标
jì huà mù biāo
HSK4
mục tiêu kế hoạch
计划管理
jì huà guǎn lǐ
HSK4
quản lý kế hoạch
计划经济
jì huà jīng jì
HSK4
kinh tế bao cấp
查词
复习
真题
工具
我的