拼
计算
HSK5v 0 · Lv.1
jìsuàn
tính; tính toán
plot; scheme 暗中 计算 别人 secretly plot/scheme against others [ 相关词条 ] 计算程序 [名] calculation procedure; calculator programme 计算尺 [名] slide rule; calculating rule/scale 计算错误 [名] miscalculation 计算器 [名] calculator 计算语言学 [名] computational linguistics 计算中心 [名] computing/calculating centre
漢越 kế toán
例句
Câu ví dụ免费例句
房租按天或者按月计算。
≈HSK3
他正在计算总费用。
Tā zhèngzài jìsuàn zǒng fèiyòng.
≈HSK4
Anh ấy đang tính toán tổng chi phí.
He is calculating the total cost.
他每一步都要算计。
Tā měi yī bù dōu yào suànjì.
≈HSK4
Anh ấy tính toán kỹ lưỡng từng bước đi.
He calculates every step carefully.
小心他在背后算计你。
Xiǎoxīn tā zài bèihòu suànjì nǐ.
≈HSK4
Cẩn thận anh ta tính kế sau lưng bạn.
Be careful, he might scheme against you behind your back.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分