计算
HSK5vtính; tính toán
plot; scheme 暗中 计算 别人 secretly plot/scheme against others [ 相关词条 ] 计算程序 [名] calculation procedure; calculator programme 计算尺 [名] slide rule; calculating rule/scale 计算错误 [名] miscalculation 计算器 [名] calculator 计算语言学 [名] computational linguistics 计算中心 [名] computing/calculating centre
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据已知数目通过数学方法求得未知数
- 考虑;筹划
- 暗中谋划损害别人
tính; tính toán
根据已知数目通过数学方法求得未知数
房租按天或者按月计算。
他正在计算总费用。
Tā zhèngzài jìsuàn zǒng fèiyòng.
Anh ấy đang tính toán tổng chi phí.
He is calculating the total cost.
suy tính; trù tính; tính toán
考虑;筹划
他每一步都要算计。
Tā měi yī bù dōu yào suànjì.
Anh ấy tính toán kỹ lưỡng từng bước đi.
He calculates every step carefully.
tính kế; âm mưu hại người; bày mưu hại người
暗中谋划损害别人
小心他在背后算计你。
Xiǎoxīn tā zài bèihòu suànjì nǐ.
Cẩn thận anh ta tính kế sau lưng bạn.
Be careful, he might scheme against you behind your back.