拼
计酬
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìchóu
tính công; tính tiền công; tính thù lao
work out/calculate the payment 计酬 方法 way of calculating the payment 按周/月 计酬 pay by the week/month 按件/时 计酬 pay by the piece/hour 按工 计酬 pay according to work
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分