WinHSK

认证

HSK7-9v
0 · Lv.1
rènzhèng

chứng nhận; chứng thực

certification; authentication; attestation 参见: 认证 费; 认证 机构 [ 相关词条 ] 认证费 [名] certification fee 认证机构 [名] certification authority 认证人 [名] authenticator 认证文本 [名] authentic text 认证文件 [名] certification document

漢越 nhận chứng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50