WinHSK

认证

HSK7-9v
0 · Lv.1
rènzhèng

chứng nhận; chứng thực

certification; authentication; attestation 参见: 认证 费; 认证 机构 [ 相关词条 ] 认证费 [名] certification fee 认证机构 [名] certification authority 认证人 [名] authenticator 认证文本 [名] authentic text 认证文件 [名] certification document

漢越 nhận chứng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对当事人提出的技术成果、产品等,技术质量监督部门等相关机构审查合格后予以证明
义项 vHSK7-9

chứng nhận; chứng thực

对当事人提出的技术成果、产品等,技术质量监督部门等相关机构审查合格后予以证明

免费例句

你的学历已经获得认证了。

Nǐ de xuélì yǐjīng huòdé rènzhèng le.

HSK5

Bằng cấp của bạn đã được chứng nhận rồi.

Your academic credentials have been certified.

他们正在等待认证。

Tāmen zhèngzài děngdài rènzhèng.

HSK6

Họ đang chờ chứng thực.

They are waiting for certification.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50