拼
认识
HSK1v 0 · Lv.1
rènshi
biết, quen biết, nhận biết
漢越 nhận thức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能够确定某一人或事物是这个人或事物而不是别的
- 清楚地理解事物的性质、规律或者意义等
- 指人的头脑对客观世界的反映
等级
义项 ①v≈HSK1
biết, quen biết, nhận biết
免费例句
他们认识还不到三个月吧?
≈HSK3
我们才能更清楚地认识自己
≈HSK4
你是怎么认识你先生的。
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②v≈HSK1
nhận thức
免费例句
从感性认识跃进到理性认识。
cóng gǎn xìng rèn shí yuè jìn dào lǐ xìng rèn shí.
≈HSK6
Từ nhận thức cảm tính chuyển sang nhận thức lý tính.
Leap from perceptual knowledge to rational knowledge.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分