WinHSK

讥诮

HSK1v
0 · Lv.1
qiào

giọng mỉa mai; giọng châm biếm; giọng chế nhạo

sneer at; deride; ridicule 讥诮 这一想法 sneer at the idea

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan