拼
讨好
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǎohǎo
nịnh bợ; lấy lòng; nịnh hót; nịnh nọt
漢越 thảo hảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (讨好儿) 迎合别人,取得别人的欢心或称赞
- (讨好儿) 得到好效果 (多用于否定)
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
nịnh bợ; lấy lòng; nịnh hót; nịnh nọt
(讨好儿) 迎合别人,取得别人的欢心或称赞
免费例句
他总是试图讨好老板。
Tā zǒng shì shìtú tǎohǎo lǎobǎn.
≈HSK5
Anh ấy luôn cố gắng nịnh nọt sếp.
He always tries to curry favor with the boss.
他通过送礼讨好上司。
Tā tōngguò sònglǐ tǎohǎo shàngsi.
≈HSK5
Anh ấy tặng quà để lấy lòng cấp trên.
He tries to curry favor with his boss by giving gifts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v, sv≈HSK7-9
có ích; có ích lợi; đạt được kết quả tốt; thu được kết quả tốt (thường dùng trong câu phủ định)
(讨好儿) 得到好效果 (多用于否定)
免费例句
我们真是花钱不讨好。
Wǒmen zhēn shì huā qián bù tǎohǎo.
≈HSK5
Chúng tôi thực sự tốn tiền mà chẳng được lòng ai.
We really spent money but got no thanks for it.
这不是费力不讨好吗?
Zhè bù shì fèilì bù tǎohǎo ma?
≈HSK5
Đây chẳng phải là tốn công vô ích sao?
Isn't this a thankless task?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分