拼
讨好儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǎohǎoér
nịnh hót; thảo hào nhi; nịnh bợ
漢越
字解构
Phân tích chữ讨tǎoHSK4sửa; chỉnh; trị好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分