拼
讯号
HSK6n 0 · Lv.1
xùnhào
sóng; tín hiệu (tín hiệu được phát ra thông qua sóng điện từ)
signal
漢越 tấn hiệu
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sóng; tín hiệu (tín hiệu được phát ra thông qua sóng điện từ)
signal