WinHSK

讯息

HSK6n
0 · Lv.1
xùn

tin nhắn; tin tức; thông tin; thông điệp

information; message 市场 讯息 market information 交换 讯息 exchange messages [ 相关词条 ] 讯息学 [名] information science

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你有没有最新的消息?

Nǐ yǒu méiyǒu zuìxīn de xiāoxi?

HSK3

Bạn có tin tức mới nhất không?

Do you have the latest news?

我收到你的信息了。

Wǒ shōudào nǐ de xìnxī le.

HSK3

Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.

I received your message.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan