拼
讯息
HSK6n 0 · Lv.1
xùnxī
tin nhắn; tin tức; thông tin; thông điệp
information; message 市场 讯息 market information 交换 讯息 exchange messages [ 相关词条 ] 讯息学 [名] information science
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分