WinHSK

记得

HSK2v
0 · Lv.1
jìde

nhớ; nhớ lại; nhớ được

漢越 ký đắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 想得起来;没有忘掉
义项 vHSK2

nhớ; nhớ lại; nhớ được

想得起来;没有忘掉

免费例句

奇怪,我记得给你了。

HSK3

你要记得吃早饭。

Nǐ yào jìde chī zǎofàn.

HSK3

Bạn phải nhớ ăn sáng nhé.

You must remember to eat breakfast.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan