WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
记忆
HSK5
v, n
0 · Lv.1
jìyì
ký ức; trí nhớ; kỷ niệm
remember; recall 不要勉强 记忆
漢越 ký ức
字解构
Phân tích chữ
记
jì
HSK2
nhớ; ghi nhớ
忆
yì
HSK4
hồi tưởng; nhớ lại; ức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
记忆体
jì yì tǐ
HSK5
bộ nhớ
记忆力
jìyìlì
HSK5
trí nhớ; sức nhớ; khả năng ghi nhớ
记忆化
jì yì huà
HSK5
tối ưu hóa bộ nhớ
记忆器
jì yì qì
HSK5
thiết bị lưu trữ
记忆犹新
jìyì-yóuxīn
HSK7-9
nhớ rõ; nhớ như in
查词
复习
真题
工具
我的