WinHSK

讲课

HSK6v
0 · Lv.1
jiǎnɡkè

giảng; giảng bài; giảng dạy; dạy học

teach; lecture; give a lesson/lecture 给学生 讲课 lecture to students 讲三堂语文课 give three Chinese lessons 讲历史/地理课 give lessons in history/geography

漢越 giảng khóa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan