WinHSK

讲课

HSK6v
0 · Lv.1
jiǎnɡkè

giảng; giảng bài; giảng dạy; dạy học

teach; lecture; give a lesson/lecture 给学生 讲课 lecture to students 讲三堂语文课 give three Chinese lessons 讲历史/地理课 give lessons in history/geography

漢越 giảng khóa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 讲授功课
义项 vHSK6

giảng; giảng bài; giảng dạy; dạy học

讲授功课

免费例句

很好,她讲课讲得很有意思。

HSK3

一些新老师刚开始讲课的时候,都很担心讲不好,学生不喜欢。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan