拼
讷讷
HSK1adj 0 · Lv.1
nènè
chậm chạp; lúng ta lúng túng; chẳng nói lên lời
slow of speech
漢越
字解构
Phân tích chữ讷nèHSK1chậm rãi; ấp úng; ngắc ngứ; chậm chạp (nói)讷nèHSK1chậm rãi; ấp úng; ngắc ngứ; chậm chạp (nói)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分