WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
许可
HSK6
v
0 · Lv.1
xǔkě
cho phép; đồng ý; phê duyệt
漢越 hứa khả
字解构
Phân tích chữ
许
xǔ
HSK4
đồng ý; cho phép
可
kě
HSK1
có thể; được
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
许可证
xǔkězhènɡ
HSK7-9
giấy phép, chứng chỉ
书面许可
shū miàn xǔ kě
HSK6
Ủy quyền bằng văn bản
居留许可
jū liú xǔ kě
HSK6
thẻ cư trú
投资许可
tóu zī xǔ kě
HSK6
giấy phép đầu tư
许可协议
xǔ kě xié yì
HSK6
thỏa thuận cấp phép
查词
复习
真题
工具
我的