拼
许可协议
HSK6n 0 · Lv.1
xǔkěxiéyì
thỏa thuận cấp phép
漢越
字解构
Phân tích chữ许xǔHSK4đồng ý; cho phép可kěHSK1có thể; được协xiéHSK5hòa hợp; điều hoà议yìHSK3ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分