拼
访谈
HSK6v 0 · Lv.1
fǎngtán
thăm; thăm hỏi
interview [ 相关词条 ] 访谈节目 [名] chat show; talk show 访谈录 [名] interview
漢越 phỏng đàm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 访问并交谈
等级
义项 ①v≈HSK6
thăm; thăm hỏi
访问并交谈
免费例句
他们正在访谈家属。
Tāmen zhèngzài fǎngtán jiāshǔ.
≈HSK5
Họ đang phỏng vấn gia đình.
They are interviewing the family members.
医生经常访谈病人。
Yīshēng jīngcháng fǎngtán bìngrén.
≈HSK5
Bác sĩ thường thăm hỏi bệnh nhân.
Doctors often interview patients.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分